HTC A103

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

HTC A103 Giá


HTC A103 Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC A103
Phiên bản
HTC A103
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
243 g، 8.57 oz

HTC A103 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Môhình
HTC A103
Phiên bản
HTC A103
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.8 mm
  • 6.409 in
Chiều rộng
  • 243.8 mm
  • 9.598 in
Trọng lượng
  • 243 g
  • 8.57 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.76 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
288 ppi
16 GB، 32 GB
1920x1200
8 GB
224 PPI
7050 mAh
P510E
600x1024
1 GB
170 PPI
4000 mAh
P512
600x1024
1 GB
170 PPI
4000 mAh
1280x768
1 GB
148 PPI
16 GB
P515E
600x1024
1 GB
170 PPI
4000 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
7300 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC A103


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn