Honor Magic Vs2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
201.17 mm، 7.92 in
CPU
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2344 x 2156 pixels

Honor Magic Vs2 Giá


Honor Magic Vs2 Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor Magic Vs2
Phiên bản
Honor Magic Vs2
Bí danh
VER-AN00
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
201.17 mm، 7.92 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
2344 x 2156 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Trọng lượng
229 g، 8.08 oz

Honor Magic Vs2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor Magic Vs2
Phiên bản
Honor Magic Vs2
Danhmục
Tablets
Bí danh
VER-AN00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.5 mm
  • 6.201 in
Chiều rộng
  • 146.2 mm
  • 5.756 in
Trọng lượng
  • 229 g
  • 8.08 oz
độ dày
  • 5.1 mm
  • 0.201 in
Màu sắc
  • Glacier Blue
  • Velvet Black
  • Coral Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 20 MP (telephoto)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • OIS (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 2520 x 1080 pixels
  • 2.72 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 201.17 mm
  • 7.92 in
độ phân giải (h x w)
2344 x 2156 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 148.06 mm
  • 5.83 in
Chiều cao
  • 136.19 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.85 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory Card
Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO
  • HE160

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • USB Power Delivery
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (L1)
  • BeiDou (B1)
  • Galileo (E1+E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Honor Magic Vs2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn