HP ElitePad 900 G1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8 Pro
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Saltwell HT
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

HP ElitePad 900 G1 Giá


HP ElitePad 900 G1 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ElitePad 900 G1
Phiên bản
HP ElitePad 900 G1
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8 Pro
CPU
Intel Saltwell HT
GPU
PowerVR SGX545
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB
Trọng lượng
630 g، 22.22 oz

HP ElitePad 900 G1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP ElitePad 900 G1
Phiên bản
HP ElitePad 900 G1
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 178 mm
  • 7.008 in
Chiều rộng
  • 261 mm
  • 10.276 in
Trọng lượng
  • 630 g
  • 22.22 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.87 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Saltwell HT
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
PowerVR SGX545
Tốc độ đồng hồ gpu
533 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 720 pixels
DDR3
210 ppi
8 GB
320 x 240 pixels
163 ppi
1024 x 768 pixels
LPDDR2
132 ppi
32 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR2
132 ppi
16 GB، 32 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ElitePad 900 G1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn