Ginzzu GT-W853

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
199.39 mm، 7.85 in
CPU
CPU
Intel Atom SoFIA
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1952 pixels، 5.06 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 768 pixels

Ginzzu GT-W853 Giá


Ginzzu GT-W853 Thông số chính


Thương hiệu
Ginzzu
Mẫu
Ginzzu GT-W853
Phiên bản
Ginzzu GT-W853
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
Intel Atom SoFIA
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1952 pixels، 5.06 MP
Màn hình
199.39 mm، 7.85 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
1024 x 768 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
270 g، 9.52 oz

Ginzzu GT-W853 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ginzzu
Môhình
Ginzzu GT-W853
Phiên bản
Ginzzu GT-W853
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107 mm
  • 4.213 in
Chiều rộng
  • 190 mm
  • 7.48 in
Trọng lượng
  • 270 g
  • 9.52 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1952 pixels
  • 5.06 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 199.39 mm
  • 7.85 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 768 pixels
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Chiều rộng
  • 159.51 mm
  • 6.28 in
Chiều cao
  • 119.63 mm
  • 4.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
94.17 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom SoFIA
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 1800 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3
157 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Ginzzu GT-W853


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn