Fly Flylife Web 7.85 Slim

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
199.39 mm، 7.85 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 768 pixels

Fly Flylife Web 7.85 Slim Giá


Fly Flylife Web 7.85 Slim Thông số chính


Thương hiệu
Fly
Mẫu
Fly Flylife Web 7.85 Slim
Phiên bản
Fly Flylife Web 7.85 Slim
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A9
GPU
ARM Mali-400 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
199.39 mm، 7.85 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
1024 x 768 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
365 g، 12.87 oz

Fly Flylife Web 7.85 Slim Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fly
Môhình
Fly Flylife Web 7.85 Slim
Phiên bản
Fly Flylife Web 7.85 Slim
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.394 in
Chiều rộng
  • 201 mm
  • 7.913 in
Trọng lượng
  • 365 g
  • 12.87 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 199.39 mm
  • 7.85 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 768 pixels
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Chiều rộng
  • 159.51 mm
  • 6.28 in
Chiều cao
  • 119.63 mm
  • 4.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.52 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
533 MHz

RAM

Loại
LPDDR3

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3300 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
8 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
163 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Fly Flylife Web 7.85 Slim


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn