Explay Oxide

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Explay Oxide Giá


Explay Oxide Thông số chính


Thương hiệu
Explay
Mẫu
Explay Oxide
Phiên bản
Explay Oxide
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
DDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
491 g، 17.32 oz

Explay Oxide Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Explay
Môhình
Explay Oxide
Phiên bản
Explay Oxide
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149 mm
  • 5.866 in
Chiều rộng
  • 256 mm
  • 10.079 in
Trọng lượng
  • 491 g
  • 17.32 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Chiều rộng
  • 221.34 mm
  • 8.71 in
Chiều cao
  • 129.69 mm
  • 5.11 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.5 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
DDR3

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

KHôNG DâY

Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1024 x 768 pixels
LPDDR3
163 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Explay Oxide


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn