Doogee Max

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4672 x 3504 pixels، 16.37 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Doogee Max Giá


Doogee Max Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee Max
Phiên bản
Doogee Max DG650
Bí danh
DG650
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544 MP
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4672 x 3504 pixels، 16.37 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
339 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
229 g، 8.08 oz

Doogee Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee Max DG650
Phiên bản
Doogee Max DG650
Danhmục
Tablets
Bí danh
DG650

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 178 mm
  • 7.008 in
Chiều rộng
  • 88 mm
  • 3.465 in
Trọng lượng
  • 229 g
  • 8.08 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4672 x 3504 pixels
  • 16.37 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
339 ppi
Chiều rộng
  • 143.9 mm
  • 5.67 in
Chiều cao
  • 80.94 mm
  • 3.19 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.6 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544 MP
Tốc độ đồng hồ gpu
357 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Gravity
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
215 ppi
256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Doogee Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn