Cubot TAB 60

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Cubot TAB 60 Giá


Cubot TAB 60 Thông số chính


Thương hiệu
Cubot
Mẫu
Cubot TAB 60
Phiên bản
Cubot TAB 60
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC1 2EE
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
530 g، 18.7 oz

Cubot TAB 60 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cubot
Môhình
Cubot TAB 60
Phiên bản
Cubot TAB 60
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.19 mm
  • 6.307 in
Chiều rộng
  • 241.39 mm
  • 9.504 in
Trọng lượng
  • 530 g
  • 18.7 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.74 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC1 2EE

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
128 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
128 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
224 ppi
256 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Cubot TAB 60


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn