DEXP Ursus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
243.84 mm، 9.6 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

DEXP Ursus Giá


DEXP Ursus Thông số chính


Thương hiệu
DEXP
Mẫu
DEXP Ursus
Phiên bản
DEXP Ursus S190
Bí danh
S190
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
243.84 mm، 9.6 in
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
475 g، 16.76 oz

DEXP Ursus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DEXP
Môhình
DEXP Ursus S190
Phiên bản
DEXP Ursus S190
Danhmục
Tablets
Bí danh
S190

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160 mm
  • 6.299 in
Chiều rộng
  • 225.7 mm
  • 8.886 in
Trọng lượng
  • 475 g
  • 16.76 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 243.84 mm
  • 9.6 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
157 ppi
Chiều rộng
  • 206.78 mm
  • 8.14 in
Chiều cao
  • 129.23 mm
  • 5.09 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.24 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
170 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
118 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho DEXP Ursus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn