Chuwi VX8 3G Buisness Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Chuwi VX8 3G Buisness Edition Giá


Chuwi VX8 3G Buisness Edition Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi VX8 3G Buisness Edition
Phiên bản
Chuwi VX8 3G Buisness Edition
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
310 g، 10.95 oz

Chuwi VX8 3G Buisness Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi VX8 3G Buisness Edition
Phiên bản
Chuwi VX8 3G Buisness Edition
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124.7 mm
  • 4.909 in
Chiều rộng
  • 213.9 mm
  • 8.421 in
Trọng lượng
  • 310 g
  • 10.95 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.794 µm
  • 0.001794 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
OmniVision OV5650

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.8 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi VX8 3G Buisness Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn