Chuwi VL8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Chuwi VL8 Giá


Chuwi VL8 Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi VL8
Phiên bản
Chuwi VL8
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
283 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Trọng lượng
310 g، 10.93 oz

Chuwi VL8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi VL8
Phiên bản
Chuwi VL8
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124 mm
  • 4.882 in
Chiều rộng
  • 213 mm
  • 8.386 in
Trọng lượng
  • 310 g
  • 10.93 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
283 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.49 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi VL8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn