Chuwi Hi12

Phiên bản
Phiên bản
Chuwi Hi12
Màn hình
Màn hình
304.8 mm، 12 in
CPU
CPU
Intel Cherry Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels

Chuwi Hi12 Giá


Chuwi Hi12 Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi Hi12
Phiên bản
Chuwi Hi12
Bí danh
Hi12 Dual boost، Hi12 Dual OS
Danh mục
Tablets
CPU
Intel Cherry Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
304.8 mm، 12 in
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
852 g، 30.05 oz

Chuwi Hi12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi Hi12
Phiên bản
Chuwi Hi12
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Hi12 Dual boost
  • Hi12 Dual OS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 202.8 mm
  • 7.984 in
Chiều rộng
  • 296.7 mm
  • 11.681 in
Trọng lượng
  • 852 g
  • 30.05 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 304.8 mm
  • 12 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Chiều rộng
  • 253.61 mm
  • 9.98 in
Chiều cao
  • 169.07 mm
  • 6.66 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.49 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Cherry Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1840 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Standard USB
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Standard USB 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
11000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi Hi12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn