Chuwi Hi9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A72، 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2160 x 1600 pixels

Chuwi Hi9 Giá


Chuwi Hi9 Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi Hi9
Phiên bản
Chuwi Hi9
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A72، 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GX6250
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
320 ppi
Độ phân giải
2160 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
345 g، 12.17 oz

Chuwi Hi9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi Hi9
Phiên bản
Chuwi Hi9
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.098 in
Chiều rộng
  • 216.5 mm
  • 8.524 in
Trọng lượng
  • 345 g
  • 12.17 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
JDI IPS
đường chéo
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
320 ppi
Chiều rộng
  • 171.45 mm
  • 6.75 in
Chiều cao
  • 127 mm
  • 5 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A72
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GX6250
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi Hi9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn