Chuwi Hi10 Plus

Phiên bản
Phiên bản
Chuwi Hi10 Plus
Màn hình
Màn hình
274.32 mm، 10.8 in
CPU
CPU
Intel Cherry Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels

Chuwi Hi10 Plus Giá


Chuwi Hi10 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi Hi10 Plus
Phiên bản
Chuwi Hi10 Plus
Bí danh
Hi10 Plus Dual OS، Hi10 Plus Dual boot
Danh mục
Tablets
CPU
Intel Cherry Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
274.32 mm، 10.8 in
Mật độ điểm ảnh
214 ppi
Độ phân giải
1920 x 1280 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
686 g، 24.22 oz

Chuwi Hi10 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi Hi10 Plus
Phiên bản
Chuwi Hi10 Plus
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Hi10 Plus Dual OS
  • Hi10 Plus Dual boot

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 184.8 mm
  • 7.276 in
Chiều rộng
  • 276.4 mm
  • 10.882 in
Trọng lượng
  • 686 g
  • 24.22 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 274.32 mm
  • 10.8 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
214 ppi
Chiều rộng
  • 228.25 mm
  • 8.99 in
Chiều cao
  • 152.17 mm
  • 5.99 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.22 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Cherry Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1840 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Micro USB 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8400 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi Hi10 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn