Chuwi Hi9 Air

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Chuwi Hi9 Air Giá


Chuwi Hi9 Air Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi Hi9 Air
Phiên bản
Chuwi Hi9 Air
Bí danh
Hi 9 Air، CWI546
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
299 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
560 g، 19.75 oz

Chuwi Hi9 Air Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi Hi9 Air
Phiên bản
Chuwi Hi9 Air
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Hi 9 Air
  • CWI546

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 172 mm
  • 6.772 in
Chiều rộng
  • 241.71 mm
  • 9.516 in
Trọng lượng
  • 560 g
  • 19.75 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
299 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.38 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
780 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi Hi9 Air


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn