Chuwi HiPad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A72، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Chuwi HiPad Giá


Chuwi HiPad Thông số chính


Thương hiệu
Chuwi
Mẫu
Chuwi HiPad
Phiên bản
Chuwi HiPad
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A72، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
490 g، 17.28 oz

Chuwi HiPad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Chuwi
Môhình
Chuwi HiPad
Phiên bản
Chuwi HiPad
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.9 mm
  • 6.413 in
Chiều rộng
  • 252.5 mm
  • 9.941 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.6 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
875 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS-1333
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS-1333
283 ppi
32 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR3
160 ppi
16 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR3L-RS-1333
148 ppi
64 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR3
210 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Chuwi HiPad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn