BQ Mobile Armor Power

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

BQ Mobile Armor Power Giá


BQ Mobile Armor Power Thông số chính


Thương hiệu
BQ Mobile
Mẫu
BQ Mobile Armor Power
Phiên bản
BQ Mobile BQ-7098G Armor Power
Bí danh
BQ-7098G
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
350 g، 12.35 oz

BQ Mobile Armor Power Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ Mobile
Môhình
BQ Mobile BQ-7098G Armor Power
Phiên bản
BQ Mobile BQ-7098G Armor Power
Danhmục
Tablets
Bí danh
BQ-7098G

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 113.5 mm
  • 4.469 in
Chiều rộng
  • 193 mm
  • 7.598 in
Trọng lượng
  • 350 g
  • 12.35 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.512 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Chiều rộng
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.507 W/kg
Thân máy (eu)
0.516 W/kg
BQ Mobile BQ-1082G Armor Pro
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
118 ppi
8 GB
BQ Mobile BQ-7036L Hornet
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
BQ Mobile BQ-8041L Art
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
216 ppi
8 GB
BQ Mobile BQ-1085L Hornet Max Pro
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
BQ Mobile BQ-8068L Hornet Plus Pro
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
BQ Mobile BQ-7084G Simple
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho BQ Mobile Armor Power


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn