Bravis NB851

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Bravis NB851 Giá


Bravis NB851 Thông số chính


Thương hiệu
Bravis
Mẫu
Bravis NB851
Phiên bản
Bravis NB851
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
332 g، 11.71 oz

Bravis NB851 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Bravis
Môhình
Bravis NB851
Phiên bản
Bravis NB851
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122.8 mm
  • 4.835 in
Chiều rộng
  • 206.5 mm
  • 8.13 in
Trọng lượng
  • 332 g
  • 11.71 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.42 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Bravis NB851


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn