Blackview Tab 11 Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Doke OS3.0 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
263.14 mm، 10.36 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4602 x 3456 pixels، 15.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Blackview Tab 11 Wi-Fi Giá


Blackview Tab 11 Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview Tab 11 Wi-Fi
Phiên bản
Blackview Tab 11 Wi-Fi
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Doke OS3.0 (Android 12)
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4602 x 3456 pixels، 15.9 MP
Màn hình
263.14 mm، 10.36 in
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
442 g، 15.59 oz

Blackview Tab 11 Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview Tab 11 Wi-Fi
Phiên bản
Blackview Tab 11 Wi-Fi
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 442 g
  • 15.59 oz
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4602 x 3456 pixels
  • 15.9 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Samsung S5K3P8

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3"
Mô-đun
  • Hynix Hi-1634Q

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 263.14 mm
  • 10.36 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Chiều rộng
  • 225.64 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.39 mm
  • 5.33 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Doke OS3.0 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
8380 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
64 GB، 128 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Blackview Tab 11 Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn