Blackview Color 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Doke OS 4.0 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
171.45 mm، 6.75 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
720 x 160 pixels

Blackview Color 8 Giá


Blackview Color 8 Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview Color 8
Phiên bản
Blackview Color 8
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Doke OS 4.0 (Android 13)
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MC1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
171.45 mm، 6.75 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
720 x 160 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
214 g، 7.55 oz

Blackview Color 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview Color 8
Phiên bản
Blackview Color 8
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 214 g
  • 7.55 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.358 in
Màu sắc
  • Ash Gray
  • Ripple Blue
  • Wisteria Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP (depth sensor)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.76"
Mô-đun
Samsung S5KJN1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K4H7

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 171.45 mm
  • 6.75 in
độ phân giải (h x w)
720 x 160 pixels
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Chiều rộng
  • 167.37 mm
  • 6.59 in
Chiều cao
  • 37.19 mm
  • 1.46 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Doke OS 4.0 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MC1
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
64 GB، 128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Blackview Color 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn