BlackBerry Passport Silver Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
BlackBerry 10.3.2
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4158 x 3118 pixels، 12.96 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1440 x 1440 pixels

BlackBerry Passport Silver Edition Giá


BlackBerry Passport Silver Edition Thông số chính


Thương hiệu
BlackBerry
Mẫu
BlackBerry Passport Silver Edition
Phiên bản
BlackBerry Passport Silver Edition
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
BlackBerry 10.3.2
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4158 x 3118 pixels، 12.96 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
453 ppi
Độ phân giải
1440 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
205 g، 7.23 oz

BlackBerry Passport Silver Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BlackBerry
Môhình
BlackBerry Passport Silver Edition
Phiên bản
BlackBerry Passport Silver Edition
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131.4 mm
  • 5.173 in
Chiều rộng
  • 90.5 mm
  • 3.563 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4158 x 3118 pixels
  • 12.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
6DOF video stabilization
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
3x digital zoom

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
453 ppi
Chiều rộng
  • 80.82 mm
  • 3.18 in
Chiều cao
  • 80.82 mm
  • 3.18 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.11 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
BlackBerry 10.3.2

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.26 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2260 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11k (IEEE 802.11k-2008)
  • 802.11r (IEEE 802.11r-2008)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3450 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • OTDOA

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
BlackBerry Curve 9220
320 x 240 pixels
164 ppi
320 x 240 pixels
SDRAM
163 ppi
BlackBerry Curve 3G 9330
320 x 240 pixels
163 ppi
640 x 480 pixels
LPDDR2
286 ppi
8 GB
480 x 360 pixels
246 ppi
512 MB
720 x 720 pixels
LPDDR2
328 ppi
64 GB
480 x 360 pixels
SDRAM
214 ppi
512 MB

Đánh giá của người dùng cho BlackBerry Passport Silver Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn