Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G

Phiên bản
Phiên bản
Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G
Màn hình
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
CPU
CPU
ARM Apple Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G Giá


Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G
Phiên bản
Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G
Bí danh
ME401LL/A، ME401LLA، A1459، A1460
Danh mục
Tablets
CPU
ARM Apple Cortex-A7
GPU
PowerVR SGX554 MP4
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
Trọng lượng
662 g، 23.35 oz

Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Môhình
Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G
Phiên bản
Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • ME401LL/A
  • ME401LLA
  • A1459
  • A1460

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 185.7 mm
  • 7.311 in
Chiều rộng
  • 241.2 mm
  • 9.496 in
Trọng lượng
  • 662 g
  • 23.35 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
1.2 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 246.38 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Chiều rộng
  • 197.1 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 147.83 mm
  • 5.82 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.26 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Apple Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
PowerVR SGX554 MP4

RAM

Loại
LPDDR2

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • DC-HSDPA - 42 Mbit/s

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
11560 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Wi-Fi

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4
265 ppi
128 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad 4 Wi-Fi + 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn