Archos 90 Copper

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
228.6 mm، 9 in
CPU
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Archos 90 Copper Giá


Archos 90 Copper Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos 90 Copper
Phiên bản
Archos 90 Copper
Danh mục
Tablets
Giá
2179
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
228.6 mm، 9 in
Mật độ điểm ảnh
132 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
496 g، 17.5 oz

Archos 90 Copper Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Môhình
Archos 90 Copper
Phiên bản
Archos 90 Copper
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.5 mm
  • 5.768 in
Chiều rộng
  • 237 mm
  • 9.331 in
Trọng lượng
  • 496 g
  • 17.5 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 228.6 mm
  • 9 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
132 ppi
Chiều rộng
  • 197.24 mm
  • 7.77 in
Chiều cao
  • 115.57 mm
  • 4.55 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.86 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
149 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Archos 90 Copper


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn