Archos 101b Xenon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Archos 101b Xenon Giá


Archos 101b Xenon Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos 101b Xenon
Phiên bản
Archos 101b Xenon
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
505 g، 17.81 oz

Archos 101b Xenon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Môhình
Archos 101b Xenon
Phiên bản
Archos 101b Xenon
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150 mm
  • 5.906 in
Chiều rộng
  • 259 mm
  • 10.197 in
Trọng lượng
  • 505 g
  • 17.81 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.433 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
MVA
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.38 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

Thân máy (eu)
1.443 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
149 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Archos 101b Xenon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn