Asus ZenPad 3S 8.0

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Asus ZenPad 3S 8.0 Giá


Asus ZenPad 3S 8.0 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenPad 3S 8.0
Phiên bản
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
Bí danh
Z582KL
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
324 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
320 g، 11.29 oz

Asus ZenPad 3S 8.0 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
Phiên bản
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
Danhmục
Tablets
Bí danh
Z582KL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.9 mm
  • 5.272 in
Chiều rộng
  • 203.2 mm
  • 8 in
Trọng lượng
  • 320 g
  • 11.29 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.272 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 200.66 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
324 ppi
Chiều rộng
  • 160.53 mm
  • 6.32 in
Chiều cao
  • 120.4 mm
  • 4.74 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4680 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 8.0 Z380M
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB، 16 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenPad 3S 8.0


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn