Alcatel Pixi 4 (6) 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 720 pixels

Alcatel Pixi 4 (6) 4G Giá


Alcatel Pixi 4 (6) 4G Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel Pixi 4 (6) 4G
Phiên bản
Alcatel Pixi 4 (6) 4G
Bí danh
9001A، 9001D، 9001X
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
1280 x 720 pixels
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Trọng lượng
186 g، 6.56 oz

Alcatel Pixi 4 (6) 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Môhình
Alcatel Pixi 4 (6) 4G
Phiên bản
Alcatel Pixi 4 (6) 4G
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • 9001A
  • 9001D
  • 9001X

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 83.8 mm
  • 3.299 in
Chiều rộng
  • 165 mm
  • 6.496 in
Trọng lượng
  • 186 g
  • 6.56 oz
độ dày
  • 8.35 mm
  • 0.329 in
Màu sắc
  • Đen
  • Xanh
  • Màu đỏ
  • Pink
  • Bạc
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
Chiều cao
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 1900 MHz (9001A)
  • LTE 1700/2100 MHz (9001A)
  • LTE 850 MHz (9001A)
  • LTE 700 MHz (B12) (9001A)
  • LTE 700 MHz Class 17 (9001A)
  • LTE 2100 MHz (9001X)
  • LTE 1800 MHz (9001X)
  • LTE 900 MHz (9001X)
  • LTE 800 MHz (9001X)
  • LTE 700 MHz (B28) (9001X)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz (9001A)
  • UMTS 2100 MHz (9001X)
  • UMTS 900 MHz (9001X)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2580 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.572 W/kg
Thân máy (eu)
1.29 W/kg
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
157 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Alcatel Pixi 4 (6) 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn