Allview AX5 Nano Q

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
800 x 480 pixels

Allview AX5 Nano Q Giá


Allview AX5 Nano Q Thông số chính


Thương hiệu
Allview
Mẫu
Allview AX5 Nano Q
Phiên bản
Allview AX5 Nano Q
Bí danh
Q Nano AX5
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 ppi
Độ phân giải
800 x 480 pixels
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
264 g، 9.34 oz

Allview AX5 Nano Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Allview
Môhình
Allview AX5 Nano Q
Phiên bản
Allview AX5 Nano Q
Danhmục
Tablets
Bí danh
Q Nano AX5

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107.8 mm
  • 4.244 in
Chiều rộng
  • 192 mm
  • 7.559 in
Trọng lượng
  • 264 g
  • 9.34 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
133 ppi
Chiều rộng
  • 152.46 mm
  • 6 in
Chiều cao
  • 91.48 mm
  • 3.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.6 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
216 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
800 x 480 pixels
LPDDR2
133 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Allview AX5 Nano Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn