Alldocube Talk 9X

Phiên bản
Phiên bản
Alldocube Talk 9X
Màn hình
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Alldocube Talk 9X Giá


Alldocube Talk 9X Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube Talk 9X
Phiên bản
Alldocube Talk 9X
Bí danh
U65/Talk 9X، U65GT/9X Talk، Talk 9X، U65، U65GT
Danh mục
Tablets
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
560 g، 19.75 oz

Alldocube Talk 9X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube Talk 9X
Phiên bản
Alldocube Talk 9X
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • U65/Talk 9X
  • U65GT/9X Talk
  • Talk 9X
  • U65
  • U65GT

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 170 mm
  • 6.693 in
Chiều rộng
  • 237 mm
  • 9.331 in
Trọng lượng
  • 560 g
  • 19.75 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV8858

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 246.38 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Chiều rộng
  • 197.1 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 147.83 mm
  • 5.82 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.55 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz (Talk 9X)
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz (Talk 9X)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • TD-SCMA (Talk 9X)
  • TD-HSDPA (Talk 9X)

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
10000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Hall
  • Gravity
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube Talk 9X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn