Alldocube iPlay8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
199.39 mm، 7.85 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 768 pixels

Alldocube iPlay8 Giá


Alldocube iPlay8 Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube iPlay8
Phiên bản
Alldocube iPlay8
Bí danh
iPlay 8
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
199.39 mm، 7.85 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
1024 x 768 pixels
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Trọng lượng
330 g، 11.64 oz

Alldocube iPlay8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube iPlay8
Phiên bản
Alldocube iPlay8
Danhmục
Tablets
Bí danh
iPlay 8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.394 in
Chiều rộng
  • 196 mm
  • 7.717 in
Trọng lượng
  • 330 g
  • 11.64 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 199.39 mm
  • 7.85 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 768 pixels
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Chiều rộng
  • 159.51 mm
  • 6.28 in
Chiều cao
  • 119.63 mm
  • 4.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.3 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
520 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube iPlay8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn