Alldocube KNote

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
Màn hình
Màn hình
294.64 mm، 11.6 in
CPU
CPU
Intel Apollo Lake
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Alldocube KNote Giá


Alldocube KNote Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube KNote
Phiên bản
Alldocube KNote
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
CPU
Intel Apollo Lake
GPU
Intel HD Graphics 500
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
294.64 mm، 11.6 in
Mật độ điểm ảnh
190 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
766 g، 27.02 oz

Alldocube KNote Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube KNote
Phiên bản
Alldocube KNote
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 189 mm
  • 7.441 in
Chiều rộng
  • 289 mm
  • 11.378 in
Trọng lượng
  • 766 g
  • 27.02 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 294.64 mm
  • 11.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
190 ppi
Chiều rộng
  • 256.8 mm
  • 10.11 in
Chiều cao
  • 144.45 mm
  • 5.69 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 10

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Apollo Lake
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Intel HD Graphics 500
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube KNote


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn