Alldocube X1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
CPU
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Alldocube X1 Giá


Alldocube X1 Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube X1
Phiên bản
Alldocube X1
Bí danh
T801
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
359 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
356 g، 12.56 oz

Alldocube X1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube X1
Phiên bản
Alldocube X1
Danhmục
Tablets
Bí danh
T801

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.961 in
Chiều rộng
  • 218 mm
  • 8.583 in
Trọng lượng
  • 356 g
  • 12.56 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
JDI IPS
đường chéo
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
359 ppi
Chiều rộng
  • 180.93 mm
  • 7.12 in
Chiều cao
  • 113.08 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.73 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
780 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube X1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn