Alldocube iPlay 7T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
177.29 mm، 6.98 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 720 pixels

Alldocube iPlay 7T Giá


Alldocube iPlay 7T Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube iPlay 7T
Phiên bản
Alldocube iPlay 7T
Bí danh
iPlay7T، T701
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
177.29 mm، 6.98 in
Mật độ điểm ảnh
210 ppi
Độ phân giải
1280 x 720 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
224 g، 7.9 oz

Alldocube iPlay 7T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube iPlay 7T
Phiên bản
Alldocube iPlay 7T
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • iPlay7T
  • T701

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 98 mm
  • 3.858 in
Chiều rộng
  • 190 mm
  • 7.48 in
Trọng lượng
  • 224 g
  • 7.9 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.29 mm
  • 6.98 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Mật độ điểm ảnh
210 ppi
Chiều rộng
  • 154.52 mm
  • 6.08 in
Chiều cao
  • 86.92 mm
  • 3.42 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.37 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gravity
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube iPlay 7T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn