Alldocube X Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
279.4 mm، 11 in
CPU
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2176 x 1600 pixels

Alldocube X Pad Giá


Alldocube X Pad Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube X Pad
Phiên bản
Alldocube X Pad
Bí danh
U1101
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
279.4 mm، 11 in
Mật độ điểm ảnh
246 ppi
Độ phân giải
2176 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
560 g، 19.75 oz

Alldocube X Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube X Pad
Phiên bản
Alldocube X Pad
Danhmục
Tablets
Bí danh
U1101

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 188.6 mm
  • 7.425 in
Chiều rộng
  • 248.2 mm
  • 9.772 in
Trọng lượng
  • 560 g
  • 19.75 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2176 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
246 ppi
Chiều rộng
  • 225.1 mm
  • 8.86 in
Chiều cao
  • 165.51 mm
  • 6.52 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.85 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube X Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn