Alldocube iPlay 50 mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Alldocube iPlay 50 mini Giá


Alldocube iPlay 50 mini Thông số chính


Thương hiệu
Alldocube
Mẫu
Alldocube iPlay 50 mini
Phiên bản
Alldocube iPlay 50 mini
Bí danh
iPlay 50 mini NFE
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
292 g، 10.3 oz

Alldocube iPlay 50 mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alldocube
Môhình
Alldocube iPlay 50 mini
Phiên bản
Alldocube iPlay 50 mini
Danhmục
Tablets
Bí danh
iPlay 50 mini NFE

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.961 in
Chiều rộng
  • 202.7 mm
  • 7.98 in
Trọng lượng
  • 292 g
  • 10.3 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 180.93 mm
  • 7.12 in
Chiều cao
  • 113.08 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.37 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Gravity
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3L-RS
264 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3L-RS
190 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Alldocube iPlay 50 mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn