ASUS ROG Strix G10CE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i5-11400F
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

ASUS ROG Strix G10CE Giá


ASUS ROG Strix G10CE Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix G10CE
Phiên bản
G10CE-51140F1680
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i5-11400F
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3060
RAM
DDR4-SDRAM
Trọng lượng
8 kg

ASUS ROG Strix G10CE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
PC
Loạt
Strix G10CE
Gia đình
ROG
Môhình
ASUS ROG Strix G10CE
Phiên bản
G10CE-51140F1680
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Midi Tower
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Vị trí
Vertical
Chiều cao
428 mm
Chiều rộng
180 mm
độ dày
430 mm
Trọng lượng
8 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i5
Môhình
i5-11400F
Thế hệ
11th gen Intel® Core™ i5
Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Tần số tăng cường
4.4 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB
Chipset bo mạch chủ
Intel B560

GPU

Nhà sản xuất
NVIDIA
Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce RTX 3060
Kích thước bộ nhớ
12 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
4x DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • NVMe 3.0
Cổng kết nối sata iii
6

BO MạCH CHủ

Khe cắm pcie gen 3,x
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng hiển thị
2
Phiên bản displayport
1.2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ps/2
2
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Line Out
  • Lcalee in
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Hệ thống
Âm thanh định dạng cao
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
500 W

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix G10CE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn