ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
23.8"
CPU
CPU
i3-1115G4
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T Giá


ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T
Phiên bản
90PT02T1-M03490
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-1115G4
GPU
Intel® UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
23.8"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
Vivo AiO
Môhình
ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T
Phiên bản
90PT02T1-M03490
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Bạc
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
409 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
540 mm
độ dày với chân đế
165 mm
Trọng lượng với chân đế
5.4 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

LOạI

Loại
HD

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
23.8"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Dải màu
100%
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-1115G4
Lõi
2
Tần số
3 GHz
Tần số tăng cường
4.1 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel® UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Cấu hình
2 x 4 GB
Loại khe cắm
SO-DIMM
Dạng hình thức
DIMM/SO-DIMM

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
256 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
2
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone

âM THANH

Loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
90 W
điện áp đầu vào của bộ chuyển đổi ac
100 – 240 V
Tần số của bộ chuyển đổi ac
50/60 Hz
điện áp đầu ra của bộ chuyển đổi ac
19 V
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
12 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.7 GHz
Công suất tdp có thể cấu hình
28 W
Tần số tdp có thể cấu hình
3 GHz
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
V230ICUK-BC117X
1920 x 1080 pixels
i3-6100T
23"
DDR3-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS Vivo AiO V241EAK-WA074T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn