ASUS Vivo AiO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i3-6100T
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Vivo AiO Giá


ASUS Vivo AiO Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Vivo AiO
Phiên bản
V230ICUK-BC117X
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
CPU
i3-6100T
GPU
Intel® HD Graphics 530
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB

ASUS Vivo AiO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
Vivo AiO
Môhình
ASUS Vivo AiO V230ICUK-BC117X
Phiên bản
V230ICUK-BC117X
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
442 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
571 mm
độ dày với chân đế
200 mm
Trọng lượng với chân đế
9 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-6100T
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3.2 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Skylake
Chipset bo mạch chủ
Intel® H110

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 530
Id bộ chuyển đổi tích hợp
1912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
950 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
ổ đĩa quang
DVD-RW
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
2
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Loa tích hợp

NăNG LượNG

Công suất rms đánh giá
4 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Chuột
Chuột đi kèm
Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS Vivo AiO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn