ASUS ET

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
23"
CPU
CPU
i3-5010U
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ET Giá


ASUS ET Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ET
Phiên bản
ET2323IUK-BC034X
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-5010U
Màn hình
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ET Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
ET
Môhình
ASUS ET ET2323IUK-BC034X
Phiên bản
ET2323IUK-BC034X
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
200 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
571 mm
độ dày với chân đế
442 mm
Trọng lượng với chân đế
9 kg
độ dày không kèm chân đế
5 cm

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-5010U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2.1 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
L3
ổ cắm
BGA 1168
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
105 °C
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
  • 32-bit
  • 64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
16 GB
Tên mã
Broadwell

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
2
Số đường pcie tối đa
12

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
Sonic Master Premium
Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
90 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
10 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.6 GHz

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS ET


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn