ASUS ET

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Màn hình
Màn hình
23.6"
CPU
CPU
G620
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ET Giá


ASUS ET Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ET
Phiên bản
ET2410ENTS-B001C
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
G620
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
23.6"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1 TB

ASUS ET Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ET
Môhình
ASUS ET ET2410ENTS-B001C
Phiên bản
ET2410ENTS-B001C
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
All-in-One
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
230 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
590 mm
độ dày với chân đế
461 mm
Trọng lượng với chân đế
10.8 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1.3 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
23.6"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình đã bao gồm
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Pentium®
Môhình
G620
Lõi
2
Sợi
2
Tần số
2.6 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1155 (Socket H2)
Kỹ thuật in tấm
32 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Sandy Bridge
Chipset bo mạch chủ
Intel® H61

GPU

Loại bộ nhớ
GDDR3
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
2

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp
1066 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
17 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
1066 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
Giao diện hdd
SATA III
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • MMC
  • SD
  • SDHC

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
2
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
Sonic Master
Các tính năng bổ sung
Built-in Microphone

NăNG LượNG

Nguồn điện ac adapter
150 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Hỗ trợ bluetooth
Bluetooth
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS ET


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn