ASUS VivoMini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i3-7100U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

ASUS VivoMini Giá


ASUS VivoMini Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoMini
Phiên bản
UN65U-I3-7M4S128
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i3-7100U
RAM
DDR4-SDRAM
Trọng lượng
700 g

ASUS VivoMini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
Mini PC
Gia đình
VivoMini
Môhình
ASUS VivoMini UN65U-I3-7M4S128
Phiên bản
UN65U-I3-7M4S128
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
Blue
Chiều cao
52 mm
Chiều rộng
131 mm
độ dày
131 mm
Trọng lượng
700 g

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-7100U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2.4 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1356
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
4 GT/s
Loại bus
OPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L
  • DDR4-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Kaby Lake

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
128 GB
ổ đĩa ssd
1
Giao diện ssd
M.2
Khe cắm thẻ nhớ
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
12

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

NăNG LượNG

Công suất
65 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
7.5 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.8 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoMini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn