ASUS G35CZ-90D28PB1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i9-10900KF
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 TB

ASUS G35CZ-90D28PB1 Giá


ASUS G35CZ-90D28PB1 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS G35CZ-90D28PB1
Phiên bản
90PD0341-M01340
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10900KF
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
2 TB
Trọng lượng
15 kg

ASUS G35CZ-90D28PB1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
PC
Môhình
ASUS G35CZ-90D28PB1
Phiên bản
90PD0341-M01340
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao
501 mm
Chiều rộng
279 mm
độ dày
433 mm
Trọng lượng
15 kg

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i9
Môhình
i9-10900KF
Lõi
10
Sợi
20
Tần số
3.7 GHz
Tần số tăng cường
5.3 GHz
Bộ nhớ cache
20 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1200 (Socket H5)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
128 GB
Tên mã
Comet Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel Z490

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
Kích thước bộ nhớ
8 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Tốc độ xung nhịp
2933 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
45.8 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
2933 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD+SSD
Dung lượng ổ cứng
2 TB
ổ cứng hdd
1
Tốc độ hdd
7200 RPM
Dung lượng ssd
1 TB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Giao diện ssd
NVMe
Khe cắm 2,5 inch
2

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
3
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
2
Cổng usb type c 3,2 gen 2
1
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
1.4
Cổng hiển thị
1
Phiên bản displayport
1.2
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Đầu ra S/PDIF

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
125 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
95 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
3.3 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Cổng dvi
Cổng DVI
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS G35CZ-90D28PB1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn