ASUS Vivo AiO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
21.5"
CPU
CPU
i3-6006U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Vivo AiO Giá


ASUS Vivo AiO Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Vivo AiO
Phiên bản
V221ICUK-BA052T
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i3-6006U
GPU
Intel® HD Graphics 520
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
21.5"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS Vivo AiO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
Vivo AiO
Môhình
ASUS Vivo AiO V221ICUK-BA052T
Phiên bản
V221ICUK-BA052T
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
398 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
514 mm
độ dày với chân đế
165 mm
Trọng lượng với chân đế
4.65 kg
độ dày không kèm chân đế
4.7 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
21.5"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
định nghĩa
Full HD

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-6006U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1356
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
4 GT/s
Loại bus
OPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Skylake

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 520
Id bộ chuyển đổi tích hợp
1916
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
900 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Khe cắm thẻ nhớ
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
12

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
Sonic Master Premium
Các tính năng bổ sung
Loa tích hợp

NăNG LượNG

Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS Vivo AiO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn