ASUS A

Phiên bản
Phiên bản
A4310-B1
Màn hình
Màn hình
20"
CPU
CPU
i3-4150T
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

ASUS A Giá


ASUS A Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS A
Phiên bản
A4310-B1
Danh mục
Desktops
CPU
i3-4150T
GPU
Intel® HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Màn hình
20"
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

ASUS A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
A
Môhình
ASUS A A4310-B1
Phiên bản
A4310-B1
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
56 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
496 mm
độ dày với chân đế
371 mm
Trọng lượng với chân đế
6.5 kg
độ dày không kèm chân đế
2.2 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
2 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

đường chéo
20"
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
HD+

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-4150T
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
  • 32-bit
  • 64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3-SDRAM
  • DDR3L-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Id bộ chuyển đổi tích hợp
41
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1150 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Giao diện hdd
SATA
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
3
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng hdmi
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s
  • 1000
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng nối tiếp
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Công suất rms đánh giá
4 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
35 W
Các tính năng bổ sung
AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình có thể tháo rời
Màn hình có thể tách rời
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn