ASUS G

Phiên bản
Phiên bản
G10AC-CZ001D
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i5-4440
RAM
RAM
DDR3-SDRAM

ASUS G Giá


ASUS G Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS G
Phiên bản
G10AC-CZ001D
Danh mục
Desktops
CPU
i5-4440
GPU
Intel® HD Graphics 4600
RAM
DDR3-SDRAM
Trọng lượng
14.4 kg

ASUS G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
PC
Gia đình
G
Môhình
ASUS G G10AC-CZ001D
Phiên bản
G10AC-CZ001D
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Desktop
Màu sắc
Đen
Chiều cao
465 mm
Chiều rộng
205 mm
độ dày
535 mm
Trọng lượng
14.4 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-4440
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3.1 GHz
Tần số tăng cường
3.3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1150 (Socket H3)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Haswell
Chipset bo mạch chủ
Intel® H87

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
AMD Radeon R9 270
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
2048 GB
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x412
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
4x DIMM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
Hybrid-HDD
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • CF
  • Memory Stick (MS)
  • MicroDrive
  • MicroSD (TransFlash)
  • MiniMMC
  • MiniSD
  • MMC
  • MS Duo
  • MS Micro (M2)
  • MS PRO
  • MS PRO Duo
  • RS-MMC
  • SD
  • SDHC

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie x16
1
Khe cắm pcie x4
1
Khe cắm pcie x1
2

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
6
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng ps/2
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng DVI
  • Đầu vào Microphone
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Hệ thống
HDA
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
84 W

Không có sẵn

Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn