ASUS VivoMini VC66-B088Z

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i5-7400
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB

ASUS VivoMini VC66-B088Z Giá


ASUS VivoMini VC66-B088Z Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoMini VC66-B088Z
Phiên bản
90MS00Y1-M00880
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i5-7400
GPU
Intel® HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
500 GB
Trọng lượng
1.5 kg

ASUS VivoMini VC66-B088Z Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
Mini PC
Gia đình
VivoMini
Môhình
ASUS VivoMini VC66-B088Z
Phiên bản
90MS00Y1-M00880
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
mini PC
Màu sắc
Đen
Chiều cao
74.1 mm
Chiều rộng
177.4 mm
độ dày
153 mm
Trọng lượng
1.5 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-7400
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
3 GHz
Tần số tăng cường
3.5 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Kaby Lake
Chipset bo mạch chủ
Intel® H110

GPU

Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 630
Id bộ chuyển đổi tích hợp
5912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 2133
  • 2400 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
500 GB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Kích thước hdd
2.5"
Khe cắm thẻ nhớ
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
16

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
3
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hdmi
1
Cổng hiển thị
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Cổng nối tiếp
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng DVI
  • Khe khóa cáp

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W
Các tính năng bổ sung
  • DC-in Jack
  • AC Adapter Đã Bao Gồm

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Thẻ đồ họa riêng biệt
Dedicated Graphics Card
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoMini VC66-B088Z


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn