Intel NUC 11 Enthusiast

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Thương hiệu
Thương hiệu
Intel
CPU
CPU
i7-1165G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

Intel NUC 11 Enthusiast Giá


Intel NUC 11 Enthusiast Thông số chính


Thương hiệu
Intel
Mẫu
Intel NUC 11 Enthusiast
Phiên bản
RNUC11PHKI7CAA2
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1165G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM

Intel NUC 11 Enthusiast Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intel
Loại
Mini PC
Gia đình
NUC
Môhình
Intel NUC 11 Enthusiast
Phiên bản
RNUC11PHKI7CAA2
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
11th gen Intel® Core™ i7
Môhình
i7-1165G7
Lõi
4
Sợi
8
Tần số tăng cường
4.7 GHz
Bộ nhớ cache
12 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
Kỹ thuật in tấm
10 nm
Loại ram được hỗ trợ
DDR4-SDRAM

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
Card đồ họa tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Thẻ
1
Các tính năng bổ sung
Dedicated Graphics Card

RAM

Kích thước
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Cấu hình
2 x 8 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
51.2 GB/s
Các tính năng bổ sung
Non-ECC

LưU TRữ

Loại
SSD
Dung lượng ssd
512 GB
ổ đĩa ssd
1
Dạng hình ssd
M.2
Khe cắm thẻ nhớ
SDXC
Cổng kết nối sata iii
1
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Dạng hình thức
UCFF
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Khe cắm thẻ lưu trữ m,2
  • 110
  • 2280; 2280
Phiên bản pci express
3.0

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Mô hình bộ điều khiển lan
Intel I225-LM
Nhà sản xuất wlan
Intel
Mô hình điều khiển wlan
Intel Wi-Fi 6 AX201
ăng ten
2×2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 2
6
Cổng usb type c 3,2 gen 2
2
Cổng hdmi
1
Phiên bản hdmi
2.0a
Phiên bản displayport
1.4
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
2500 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Đầu ra S/PDIF

âM THANH

Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất
150 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
150 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
12 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
1.2 GHz
Công suất tdp có thể cấu hình
28 W
Tần số tdp có thể cấu hình
2.8 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Card đồ họa tích hợp
Card đồ họa tích hợp
Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
TPM
BOXNUC8I5BEHFA3
i5-8259U
Intel Iris Plus Graphics 655
DDR4-SDRAM
BOXNUC8I3BEHFA1
i3-8109U
Intel Iris Plus Graphics 655
DDR4-SDRAM
BNUC11ATKC20RA1
N4505
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
BXNUC10I5FNHCA1
i5-10210U
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
BXNUC10I7FNHJA
i7-10710U
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
BLKNUC7I5DNKPU2
i5-7300U
Intel® HD Graphics 620
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA2
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Intel NUC 11 Enthusiast


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn