ASUS ROG G20CB-BE001T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i5-6400
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

ASUS ROG G20CB-BE001T Giá


ASUS ROG G20CB-BE001T Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG G20CB-BE001T
Phiên bản
90PD01K1-M00950
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-6400
GPU
Intel® HD Graphics 530
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
6.38 kg

ASUS ROG G20CB-BE001T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
PC
Gia đình
ROG
Môhình
ASUS ROG G20CB-BE001T
Phiên bản
90PD01K1-M00950
Phân khúc thị trường
Gaming
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Grey
Vị trí
Vertical
Chiều cao
358 mm
Chiều rộng
104 mm
độ dày
340 mm
Trọng lượng
6.38 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel Core i5
Môhình
i5-6400
Lõi
4
Sợi
4
Tần số
2.7 GHz
Tần số tăng cường
3.3 GHz
Bộ nhớ cache
6 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1151 (Socket H4)
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Tốc độ bus
8 GT/s
Loại bus
DMI3
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • DDR4-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
64 GB
Tên mã
Skylake
Chipset bo mạch chủ
Intel® H170

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GTX 950
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 530
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
2 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5
Id bộ chuyển đổi tích hợp
1912
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
950 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600
  • 1866 MHz
  • 2133

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
3
Số đường pcie tối đa
16
Khe cắm pcie x16
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
2
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Hệ thống
SonicMaster
Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
65 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Cổng dvi
Cổng DVI
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG G20CB-BE001T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn