ASUS P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8
Màn hình
Màn hình
18.4"
CPU
CPU
i3-3220
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS P Giá


ASUS P Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS P
Phiên bản
P1801-B127K
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 8
CPU
i3-3220
GPU
Intel® HD Graphics 2500
RAM
DDR3-SDRAM
Màn hình
18.4"
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
All-in-One PC
Gia đình
P
Môhình
ASUS P P1801-B127K
Phiên bản
P1801-B127K
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
376 mm
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
466 mm
độ dày với chân đế
162 mm
Trọng lượng với chân đế
6.5 kg

Máy ảnh

độ PHâN GIảI

độ phân giải
1 MP

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Máy ảnh

Màn hình

Loại bảng điều khiển
IPS
đường chéo
18.4"
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16/9
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-3220
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
3.3 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
LGA 1155 (Socket H2)
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
DDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Ivy Bridge
Chipset bo mạch chủ
Intel® B75 Express

GPU

Thẻ đồ họa riêng biệt
NVIDIA® GeForce® GT 730M
Card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 2500
Gia đình card tích hợp
Intel® HD Graphics
Kích thước bộ nhớ
2048 GB
Id bộ chuyển đổi tích hợp
0x152
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Loại khe cắm
SO-DIMM
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Giao diện hdd
SATA
ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Khe cắm thẻ nhớ
  • MicroSD (TransFlash)
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC

BO MạCH CHủ

Phiên bản pci express
2

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
1
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Loa tích hợp
  • Built-in Microphone

NăNG LượNG

Công suất rms đánh giá
6 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
55 W
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Chuột
Chuột đi kèm
Bàn phím
Bàn phím
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn