ASUS VivoPC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thương hiệu
Thương hiệu
ASUS
CPU
CPU
i3-5005U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

ASUS VivoPC Giá


ASUS VivoPC Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoPC
Phiên bản
K31CLG-0061A505GTT
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
i3-5005U
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
8.6 kg

ASUS VivoPC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ASUS
Loại
PC
Gia đình
VivoPC
Môhình
ASUS VivoPC K31CLG-0061A505GTT
Phiên bản
K31CLG-0061A505GTT
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
Tháp
Màu sắc
Đen
Chiều cao
390 mm
Chiều rộng
180 mm
độ dày
350 mm
Trọng lượng
8.6 kg

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-5005U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1168
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
105 °C
Tốc độ bus
5 GT/s
Loại bus
DMI2
Chế độ hoạt động
  • 32-bit
  • 64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
16 GB
Tên mã
Broadwell

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe cắm
2x SO-DIMM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
25.6 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1333
  • 1600 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Tốc độ hdd
7200 RPM
ổ đĩa quang
DVD-ROM
Khe cắm thẻ nhớ
  • Memory Stick (MS)
  • MMC
  • MS PRO
  • SD
  • SDHC
  • xD
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Phiên bản pci express
2
Số đường pcie tối đa
12
Khe cắm pcie x16
1

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb 2,0
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 1
2
Cổng usb loại a 3,2 gen 2
2
Cổng hdmi
1
Cổng vga
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Đầu vào Microphone
  • Lcalee in

NăNG LượNG

Công suất
90 W
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
10 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.6 GHz

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Cổng dvi
Cổng DVI
90MS0052-M00560
600 g
i3-4010U
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M13730
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
23.8"
DDR4-SDRAM
M5401WUAT-WA068T
1920 x 1080 pixels
5300U
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT0342-M000A0
1920 x 1080 pixels
5700U
27"
DDR4-SDRAM
90PT00I1000750Q
1920 x 1080 pixels
i5-3350P
18.4"
DDR3-SDRAM
90PT02T1-M03490
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
23.8"
DDR4-SDRAM
90PT02J1-M06580
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
23.8"
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoPC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn