Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Thương hiệu
Thương hiệu
Intel
CPU
CPU
i3-7100U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB

Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF Giá


Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF Thông số chính


Thương hiệu
Intel
Mẫu
Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF
Phiên bản
BOXNUC7I3BNHXF-INT
Danh mục
Desktops
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-7100U
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
1 TB

Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intel
Loại
Mini PC
Gia đình
NUC
Môhình
Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF
Phiên bản
BOXNUC7I3BNHXF-INT
Phân khúc thị trường
Kinh doanh
Danhmục
Desktops

Thiết kế

THâN MáY

Loại vỏ
UCFF
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Vị trí
Ngang/Dọc
Chiều cao
51 mm
Chiều rộng
115 mm
độ dày
111 mm

Thành phần bên trong

CPU

Thương hiệu
Intel
Gia đình
Intel® Core™ i3
Môhình
i3-7100U
Lõi
2
Sợi
4
Tần số
2.4 GHz
Bộ nhớ cache
3 MB
Loại bộ nhớ cache
Smart Cache
ổ cắm
BGA 1356
Kỹ thuật in tấm
14 nm
điểm nối t
100 °C
Tốc độ bus
4 GT/s
Loại bus
OPI
Chế độ hoạt động
64-bit
Loại ram được hỗ trợ
  • DDR3L
  • DDR4-SDRAM
  • LPDDR3-SDRAM
Ram tối đa được hỗ trợ
32 GB
Tên mã
Kaby Lake

GPU

Số lượng màn hình tối đa của card tích hợp
3

RAM

Kích thước
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe cắm
2x DIMM
Cấu hình
1 x 4 GB
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Tốc độ xung nhịp tối đa
  • 1600
  • 1866
  • 2133 MHz

LưU TRữ

Loại
HDD
Dung lượng ổ cứng
1 TB
ổ cứng hdd
1
Giao diện hdd
SATA III
Khe cắm thẻ nhớ
SDXC
Cổng kết nối sata iii
2
ổ lưu trữ
1

BO MạCH CHủ

Dạng hình thức
UCFF
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Khe cắm thẻ lưu trữ m,2
22×42/80
Phiên bản pci express
3.0
Số đường pcie tối đa
12

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Kiến trúc hđh
64-bit

KHôNG DâY

Tiêu chuẩn wi-fi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn wi-fi hàng đầu
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Support
  • Wi-Fi Support

CổNG KếT NốI

Cổng usb loại a 3,2 gen 1
4
Cổng usb loại c 3,2 gen 1
1
Cổng hdmi
1
Cổng ethernet rj-45
1
Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Loại khe khóa cáp
Kensington
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Ethernet LAN
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Khe khóa cáp

âM THANH

Kênh đầu ra
7.1 channels

NăNG LượNG

điện áp đầu vào
12 – 19 V
Công suất thiết kế nhiệt (tdp)
15 W
Công suất tdp có thể cấu hình xuống
7.5 W
Tần số tdp có thể cấu hình xuống
0.8 GHz
Các tính năng bổ sung
DC-in Jack

Không có sẵn

Màn hình
Màn hình đã bao gồm
Ecc (mã sửa lỗi)
ECC
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (tpm)
TPM
BOXNUC8I5BEHFA3
i5-8259U
Intel Iris Plus Graphics 655
DDR4-SDRAM
BNUC11ATKC20RA1
N4505
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
BOXNUC8I3BEHFA1
i3-8109U
Intel Iris Plus Graphics 655
DDR4-SDRAM
BXNUC10I5FNHCA1
i5-10210U
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
BXNUC10I7FNHJA
i7-10710U
Intel® UHD Graphics
DDR4-SDRAM
BLKNUC7I5DNKPU2
i5-7300U
Intel® HD Graphics 620
DDR4-SDRAM
RNUC11PAQI50WA2
i5-1135G7
Intel Iris Xe Graphics
DDR4-SDRAM

Đánh giá của người dùng cho Intel NUC BOXNUC7I3BNHXF


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn